Herhangi bir kelime yazın!

"eventuality" in Vietnamese

tình huống có thể xảy ratrường hợp bất ngờ

Definition

Một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra mà bạn nên chuẩn bị trước, dù nó có thể không xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'eventuality' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như lập kế hoạch, quản lý rủi ro, bảo hiểm. Hiếm khi dùng trong nói chuyện thường ngày. Không nhầm với 'eventually' (cuối cùng, rốt cuộc).

Examples

We must be ready for any eventuality.

Chúng ta phải sẵn sàng cho mọi **tình huống có thể xảy ra**.

The emergency plan covers every eventuality.

Kế hoạch khẩn cấp bao gồm mọi **tình huống có thể xảy ra**.

They saved money for any eventuality.

Họ đã tiết kiệm tiền cho bất kỳ **tình huống có thể xảy ra** nào.

Just in case, I packed supplies for every possible eventuality.

Tôi đã chuẩn bị vật dụng cho mọi **tình huống có thể xảy ra** chỉ để phòng ngừa.

You never know what eventuality life might throw at you.

Bạn không bao giờ biết cuộc đời sẽ mang đến **tình huống có thể xảy ra** nào.

Their lawyer prepared for every eventuality before the trial started.

Luật sư của họ đã chuẩn bị cho mọi **trường hợp bất ngờ** trước khi phiên toà bắt đầu.