Herhangi bir kelime yazın!

"evens" in Vietnamese

số chẵn

Definition

Evens là các số chia hết cho 2, như 2, 4, 6. Ở Anh, 'evens' cũng có nghĩa là tỷ lệ cược ngang bằng trong cờ bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học để chỉ 'các số chẵn'. Ở Anh, có thể gặp trong cá cược với nghĩa 'tỷ lệ cược 1:1'. Lưu ý phân biệt với 'even' (tính từ).

Examples

Circle all the evens on this list of numbers.

Khoanh tròn tất cả các **số chẵn** trong danh sách này.

Two, four, and six are all evens.

Hai, bốn và sáu đều là **số chẵn**.

In this game, you get a point every time you choose the evens.

Trong trò chơi này, bạn nhận được một điểm mỗi khi chọn **số chẵn**.

Are you better at spotting the evens or the odds?

Bạn giỏi nhận diện **số chẵn** hay số lẻ hơn?

At roulette, he always bets on the evens for a steady chance at winning.

Trong trò roulette, anh ấy luôn đặt cược vào **số chẵn** để có cơ hội thắng ổn định.

Teachers sometimes split kids into evens and odds for activities.

Giáo viên đôi khi chia trẻ thành nhóm **số chẵn** và nhóm số lẻ để hoạt động.