Herhangi bir kelime yazın!

"even out" in Vietnamese

làm cho đềulàm cân bằng

Definition

Làm cho một vật, số lượng hay tình huống trở nên đồng đều hoặc cân bằng bằng cách giảm sự khác biệt hay không đều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể nói về việc làm phẳng bề mặt hoặc cân bằng khối lượng công việc, số liệu, cảm xúc... Cụm 'even out' có thể thay bằng 'làm phẳng', 'làm ổn định' tuỳ trường hợp.

Examples

Please even out the soil before planting the flowers.

Làm ơn **làm cho đều** đất trước khi trồng hoa.

We need to even out the payments so everyone pays the same.

Chúng ta cần **làm cân bằng** các khoản thanh toán để ai cũng trả như nhau.

His skin tone will even out after some time in the sun.

Làn da của anh ấy sẽ **đều màu** sau một thời gian dưới nắng.

The busy and slow days at work usually even out over the month.

Các ngày đông và vắng khách ở chỗ làm thường **cân bằng** lại trong tháng.

Don't worry, things will even out in the end.

Đừng lo, mọi việc cuối cùng sẽ **ổn định** thôi.

She used a tool to even out the edges of the cake.

Cô ấy dùng một dụng cụ để **làm đều** các cạnh của chiếc bánh.