"evasiveness" in Vietnamese
Definition
Khuynh hướng tránh trả lời rõ ràng hoặc né tránh sự thật để không tiết lộ thông tin hoặc tránh trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật, hoặc khi ai đó tránh đối diện câu hỏi. 'evasiveness' liên quan đến giao tiếp, khác với 'avoidance' là sự né tránh chung chung.
Examples
Her evasiveness during the interview made everyone suspicious.
Sự **lảng tránh** của cô ấy trong buổi phỏng vấn khiến mọi người nghi ngờ.
The politician's evasiveness annoyed the reporters.
**Sự lảng tránh** của chính trị gia khiến các phóng viên khó chịu.
Teachers do not like evasiveness when asking questions in class.
Giáo viên không thích **sự lảng tránh** khi đặt câu hỏi trong lớp.
His evasiveness made it impossible to get a straight answer out of him.
**Sự lảng tránh** của anh ấy khiến không thể lấy được câu trả lời thẳng thắn.
People noticed a certain evasiveness in her tone when she talked about her job.
Mọi người nhận thấy một chút **sự lảng tránh** trong giọng nói của cô ấy khi cô nói về công việc.
There was obvious evasiveness in his replies, so no one trusted his story.
Có sự **lảng tránh** rõ ràng trong câu trả lời của anh ấy nên không ai tin câu chuyện của anh ta.