"evaluating" in Vietnamese
Definition
Xem xét kỹ lưỡng để xác định chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh, hoặc tình huống trang trọng. Hay đi với 'performance', 'results', 'options'. Trang trọng hơn so với 'xem' hoặc 'kiểm tra'.
Examples
The teacher is evaluating our homework.
Giáo viên đang **đánh giá** bài tập về nhà của chúng tôi.
We are evaluating the new software.
Chúng tôi đang **đánh giá** phần mềm mới.
He spent hours evaluating the results.
Anh ấy đã dành hàng giờ để **đánh giá** kết quả.
We’re still evaluating which candidate is the best fit.
Chúng tôi vẫn đang **đánh giá** ứng viên nào phù hợp nhất.
Before evaluating the offer, I want to talk to my manager.
Trước khi **đánh giá** lời đề nghị, tôi muốn nói chuyện với quản lý của mình.
They’re evaluating several options before making a decision.
Họ đang **đánh giá** một số lựa chọn trước khi quyết định.