Herhangi bir kelime yazın!

"eurydice" in Vietnamese

Eurydice

Definition

Eurydice là nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, vợ của Orpheus. Câu chuyện của cô nổi tiếng với cái chết bi thảm và nỗ lực cứu cô khỏi âm phủ của Orpheus.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên luôn được viết hoa, thường xuất hiện trong truyện, văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc liên quan đến thần thoại Hy Lạp. Đôi khi được dùng để biểu tượng cho tình yêu đã mất hoặc điều không thể chạm tới.

Examples

Eurydice was the wife of Orpheus in Greek myths.

Trong thần thoại Hy Lạp, **Eurydice** là vợ của Orpheus.

The story of Eurydice is tragic and famous.

Câu chuyện về **Eurydice** rất nổi tiếng và đầy bi kịch.

Many artists have painted Eurydice.

Nhiều nghệ sĩ đã vẽ hình **Eurydice**.

Some people see Eurydice as a symbol of lost love.

Một số người xem **Eurydice** là biểu tượng của tình yêu đã mất.

In the opera, Orpheus’s journey to save Eurydice is full of emotion.

Trong vở opera, hành trình của Orpheus để cứu **Eurydice** đầy cảm xúc.

I’ve always loved the legend of Orpheus and Eurydice—it’s so romantic and tragic.

Tôi luôn yêu thích truyền thuyết về Orpheus và **Eurydice**—thật lãng mạn và bi thương.