Herhangi bir kelime yazın!

"eureka" in Vietnamese

Eureka

Definition

Từ này dùng để cảm thán khi bạn bất ngờ phát hiện hoặc hiểu ra điều gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Eureka' thường xuất hiện trong truyện kể, chuyện vui, hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm giác phát hiện bất ngờ; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Eureka! I finally solved the puzzle.

**Eureka!** Cuối cùng tôi cũng giải được câu đố.

She shouted 'Eureka!' when she found her lost ring.

Cô ấy hét lên '**Eureka!**' khi tìm thấy chiếc nhẫn bị mất.

Whenever I figure out a tough math problem, I say 'Eureka!'

Mỗi khi giải được một bài toán khó, tôi lại nói '**Eureka!**'

After hours in the lab, he ran out screaming, 'Eureka! I found the solution!'

Sau nhiều giờ trong phòng thí nghiệm, anh ấy chạy ra ngoài hét lớn: '**Eureka! Tôi đã tìm ra giải pháp!**'

It was a eureka moment when she realized how to fix the computer.

Khi cô ấy nhận ra cách sửa máy tính, đó là một khoảnh khắc **Eureka**.

You don't have eureka moments every day—sometimes solutions take time.

Không phải ngày nào bạn cũng có những khoảnh khắc **Eureka**—đôi khi giải pháp cần thời gian.