Herhangi bir kelime yazın!

"euphoric" in Vietnamese

phấn khích tột cùngngây ngất

Definition

Cảm thấy vô cùng hạnh phúc hoặc phấn khích, tràn đầy niềm vui mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ cảm xúc nhất thời, cực kỳ mạnh mẽ sau sự kiện lớn hoặc thành tựu đáng chú ý, không dùng chỉ niềm vui bình thường. Thường xuất hiện trong văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She felt euphoric after hearing the good news.

Sau khi nghe tin tốt, cô ấy cảm thấy vô cùng **phấn khích tột cùng**.

The crowd was euphoric when their team won.

Khi đội của họ chiến thắng, đám đông trở nên **phấn khích tột cùng**.

He had a euphoric feeling after finishing the race.

Sau khi hoàn thành cuộc đua, anh ấy cảm thấy **phấn khích tột cùng**.

Winning the award left her absolutely euphoric for days.

Việc giành giải thưởng khiến cô ấy **phấn khích tột cùng** suốt nhiều ngày.

There was a euphoric mood in the city after the victory parade.

Sau cuộc diễu hành chiến thắng, cả thành phố tràn ngập không khí **phấn khích tột cùng**.

He described the night he met her as the most euphoric moment of his life.

Anh ấy mô tả đêm gặp cô là khoảnh khắc **phấn khích tột cùng** nhất trong đời mình.