"eunuch" in Vietnamese
Definition
Thái giám là người đàn ông bị hoạn, thường được sử dụng làm quan hoặc người phục vụ trong các triều đình xưa, đặc biệt ở châu Á và Trung Đông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thái giám' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng ẩn dụ có thể bị coi là xúc phạm.
Examples
In ancient China, many royal courts had at least one eunuch.
Ở Trung Quốc cổ đại, nhiều triều đình đều có ít nhất một **thái giám**.
A eunuch could serve as a trusted guardian of the queen.
Một **thái giám** có thể làm người bảo vệ đáng tin cậy cho hoàng hậu.
The king ordered the eunuch to deliver the message.
Nhà vua ra lệnh cho **thái giám** chuyển giao thông điệp.
Being a eunuch in those times often meant living in the palace for your whole life.
Làm **thái giám** thời đó thường đồng nghĩa với việc sống cả đời trong cung điện.
Historians still debate how much power the royal eunuchs actually had.
Các nhà sử học vẫn còn tranh cãi về việc các **thái giám** trong hoàng gia thực sự có bao nhiêu quyền lực.
He joked that he felt like a eunuch at the meeting, with no real say in the decisions.
Anh ta đùa rằng mình cảm thấy như một **thái giám** trong cuộc họp, không có tiếng nói gì.