"eugenics" in Vietnamese
Definition
Đây là một ngành khoa học và triết lý xã hội gây tranh cãi, với mục đích cải thiện chất lượng di truyền của con người qua chọn lọc sinh sản. Lịch sử của thuyết ưu sinh thường gắn liền với các hành động phi đạo đức và sự phân biệt đối xử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thuyết ưu sinh' thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật, lịch sử hoặc đạo đức, và mang ý nghĩa tiêu cực, nhất là liên quan đến các sự kiện thế kỷ 20.
Examples
Eugenics was promoted in the early 20th century.
**Thuyết ưu sinh** đã được quảng bá vào đầu thế kỷ 20.
Many scientists no longer support eugenics.
Nhiều nhà khoa học hiện không còn ủng hộ **thuyết ưu sinh** nữa.
Eugenics is considered unethical today.
Ngày nay, **thuyết ưu sinh** bị coi là phi đạo đức.
The history of eugenics is disturbing and often discussed in ethics classes.
Lịch sử của **thuyết ưu sinh** rất đáng lo ngại và thường được thảo luận trong các lớp đạo đức.
People are shocked when they learn how widely eugenics was accepted in the past.
Mọi người cảm thấy sốc khi biết **thuyết ưu sinh** từng được chấp nhận rộng rãi trong quá khứ.
There’s a lot of debate about the legacy of eugenics in modern genetics.
Đã có nhiều tranh luận về di sản của **thuyết ưu sinh** trong di truyền học hiện đại.