Herhangi bir kelime yazın!

"euclid" in Vietnamese

Euclide

Definition

Euclide là một nhà toán học nổi tiếng thời Hy Lạp cổ đại, được gọi là cha đẻ của hình học. Ông đã viết cuốn sách 'Elements', nền tảng của toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Euclide' là danh từ riêng, luôn phải viết hoa. Thường chỉ dùng khi nói về lịch sử toán học, hình học hoặc Hy Lạp cổ đại.

Examples

Euclid wrote an important book about geometry.

**Euclide** đã viết một cuốn sách quan trọng về hình học.

In school, we learned about Euclid and his work.

Ở trường, chúng tôi đã học về **Euclide** và các công trình của ông.

Many rules in geometry come from Euclid.

Nhiều quy tắc trong hình học xuất phát từ **Euclide**.

If you’ve ever studied triangles, you owe a lot to Euclid.

Nếu bạn từng học về tam giác, bạn nợ rất nhiều kiến thức cho **Euclide**.

Most basic geometry still follows Euclid’s ideas over two thousand years later.

Phần lớn hình học cơ bản vẫn theo ý tưởng của **Euclide** hơn hai nghìn năm sau.

Whenever people talk about classic geometry, Euclid’s name always comes up.

Mỗi khi nói về hình học cổ điển, tên của **Euclide** luôn được nhắc đến.