"etna" in Vietnamese
Definition
Etna là một ngọn núi lửa đang hoạt động nổi tiếng ở đảo Sicily, Ý. Đây là một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhất thế giới và là một địa danh nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Etna’ là tên riêng nên luôn viết hoa. Có thể gặp dưới tên ‘Núi Etna’. Thường dùng trong bối cảnh địa lý, lịch sử hoặc du lịch.
Examples
Etna is an active volcano in Italy.
**Etna** là một núi lửa đang hoạt động ở Ý.
Many tourists visit Etna every year.
Nhiều du khách đến thăm **Etna** mỗi năm.
Etna has erupted many times.
**Etna** đã phun trào nhiều lần.
Have you ever seen Etna covered in snow?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **Etna** phủ đầy tuyết chưa?
When I visited Sicily, I hiked up Etna with a guide.
Khi tôi đến thăm Sicily, tôi đã leo lên **Etna** cùng với một hướng dẫn viên.
Locals say you can feel the ground shake when Etna erupts.
Người dân địa phương nói rằng bạn có thể cảm thấy mặt đất rung chuyển khi **Etna** phun trào.