"ethmoid" in Vietnamese
Definition
Xương sàng là một loại xương nhẹ, xốp nằm giữa hai mắt, tạo thành một phần của mũi và hốc mắt. Xương này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ cấu trúc của mũi và thành hốc mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong y học hoặc giải phẫu, đặc biệt là 'xương sàng' hoặc 'xoang sàng'. Hầu như không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The ethmoid is located between the eyes.
**Xương sàng** nằm giữa hai mắt.
Doctors can see the ethmoid in a head X-ray.
Bác sĩ có thể nhìn thấy **xương sàng** trên phim X-quang đầu.
A sinus infection can affect the ethmoid bone.
Nhiễm trùng xoang có thể ảnh hưởng đến **xương sàng**.
If your ethmoid gets damaged, you might have trouble breathing through your nose.
Nếu **xương sàng** của bạn bị tổn thương, bạn có thể gặp khó khăn khi thở bằng mũi.
An injury to the face could fracture the ethmoid, leading to other complications.
Chấn thương vùng mặt có thể làm gãy **xương sàng**, gây ra các biến chứng khác.
Some people have problems with their ethmoid sinuses, causing chronic headaches.
Một số người bị vấn đề với xoang **xương sàng**, gây đau đầu mãn tính.