"ethanol" in Vietnamese
Definition
Ethanol là một loại rượu được sử dụng làm nhiên liệu, dung môi hóa học hoặc thành phần trong các loại đồ uống như bia và rượu vang. Đây là chất lỏng trong suốt còn gọi là cồn ethylic.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ethanol' dùng trong bối cảnh kỹ thuật, hóa học hay sản xuất nhiên liệu. Khi nói về đồ uống thì hay gọi là 'rượu'. Không nhầm với 'methanol' vì methanol rất độc.
Examples
Ethanol is found in alcoholic drinks like wine and beer.
**Ethanol** có trong các đồ uống có cồn như rượu vang và bia.
People use ethanol as a fuel for cars.
Mọi người dùng **ethanol** làm nhiên liệu cho xe hơi.
Ethanol is also used to make some medicines.
**Ethanol** cũng được dùng để sản xuất một số loại thuốc.
The country is increasing its production of ethanol to reduce oil imports.
Quốc gia đó đang tăng sản lượng **ethanol** để giảm nhập khẩu dầu mỏ.
Ethanol burns cleaner than gasoline, making it an eco-friendlier option.
**Ethanol** cháy sạch hơn xăng, nên là lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.
Many hand sanitizers contain ethanol as the main ingredient.
Nhiều loại nước rửa tay chứa **ethanol** làm thành phần chính.