Herhangi bir kelime yazın!

"estranged" in Vietnamese

xa cáchbị tách rời

Definition

Không còn thân thiết hoặc gần gũi với ai đó nữa, thường do bất đồng hoặc chia ly, đặc biệt trong gia đình hoặc hôn nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quan hệ gia đình, vợ chồng không còn liên lạc như 'estranged husband/wife'. 'Become estranged from' là không còn gần gũi với ai. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.

Examples

She is estranged from her parents.

Cô ấy **xa cách** với cha mẹ mình.

They were estranged for many years.

Họ đã **xa cách** nhiều năm.

His estranged wife lives in another city.

Vợ **xa cách** của anh ấy sống ở thành phố khác.

After the fight, we became completely estranged.

Sau khi cãi nhau, chúng tôi đã hoàn toàn **xa cách**.

It’s sad to be estranged from your childhood friends.

Thật buồn khi **xa cách** bạn bè thuở nhỏ.

He reached out to his estranged brother after ten years.

Anh ấy đã liên lạc lại với người anh **xa cách** của mình sau mười năm.