Herhangi bir kelime yazın!

"esteem" in Vietnamese

sự kính trọngsự quý trọng

Definition

Sự đánh giá cao hoặc kính trọng dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Cũng có thể chỉ sự tự đánh giá của bản thân hoặc giá trị của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. 'Hold in high esteem' nghĩa là vô cùng tôn trọng ai đó; 'self-esteem' là lòng tự trọng. Mang ý nghĩa tôn kính sâu sắc hơn so với 'respect'.

Examples

I hold my parents in high esteem.

Tôi rất **kính trọng** bố mẹ mình.

Her teacher is held in great esteem by all the students.

Giáo viên của cô ấy được tất cả học sinh vô cùng **kính trọng**.

Honesty is a quality that many people esteem.

Trung thực là phẩm chất được nhiều người **kính trọng**.

It's important to have healthy self-esteem.

Việc có sự tự **quý trọng** là rất quan trọng.

The employee received a medal as a sign of esteem from the company.

Nhân viên đã nhận được huy chương như một dấu hiệu của **sự kính trọng** từ công ty.

Despite her success, she struggles with low self-esteem.

Mặc dù thành công, cô ấy vẫn đấu tranh với tự **quý trọng** thấp.