Herhangi bir kelime yazın!

"estates" in Vietnamese

bất động sảnđiền trangtài sản thừa kế

Definition

Vùng đất rộng lớn có thể gồm nhà cửa và nông trại, thuộc sở hữu của một người hoặc gia đình; cũng chỉ toàn bộ tài sản, đất đai mà ai đó để lại sau khi qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, bất động sản, hoặc thừa kế. 'Housing estate' nghĩa là khu dân cư.

Examples

Large country estates often have gardens and lakes.

Những **điền trang** lớn ở nông thôn thường có vườn và hồ.

He inherited several estates from his grandfather.

Anh ấy thừa kế nhiều **bất động sản** từ ông nội.

There are many new housing estates in this area.

Khu vực này có nhiều **khu dân cư** mới.

Many wealthy families keep their estates in the countryside for privacy.

Nhiều gia đình giàu có giữ **điền trang** ở vùng quê để được riêng tư.

After his father died, the lawyer divided the estates among the children.

Sau khi cha mất, luật sư đã chia **tài sản thừa kế** cho các con.

Some of the old estates have been turned into luxury hotels.

Một số **điền trang** cũ giờ đã thành khách sạn sang trọng.