Herhangi bir kelime yazın!

"essence" in Vietnamese

bản chấttinh chất (hương liệu)

Definition

Điều quan trọng nhất hoặc bản chất cơ bản của một điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ chất lỏng chiết xuất đậm đặc dùng làm hương liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Essence' hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, triết học ('the essence of life' = bản chất của cuộc sống). Khi nói về đồ ăn, 'tinh chất' thường chỉ hương liệu. Chỉ dùng như danh từ, không phải tính từ như 'essential'.

Examples

The essence of friendship is trust.

**Bản chất** của tình bạn là sự tin tưởng.

Vanilla essence is used in cakes.

Trong bánh, người ta dùng **tinh chất** vani.

We should focus on the essence of the problem.

Chúng ta nên tập trung vào **bản chất** của vấn đề.

Freedom is the very essence of democracy.

Tự do là **bản chất** thực sự của dân chủ.

Some perfumes are made with natural essence from flowers.

Một số loại nước hoa được làm từ **tinh chất** tự nhiên của hoa.

Let's not get lost in details and remember the essence of why we're here.

Đừng sa đà vào chi tiết mà hãy nhớ **bản chất** lý do ta ở đây.