Herhangi bir kelime yazın!

"ess" in Vietnamese

-ess (hậu tố chỉ giới nữ)

Definition

'-ess' là một hậu tố trong tiếng Anh dùng để biến danh từ thành dạng nữ, thường gặp ở tên nghề truyền thống như 'actress', 'waitress'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ thấy ở các từ cổ hoặc truyền thống như 'actress', 'waitress', 'princess'. Nhiều công việc ngày nay thường dùng từ trung tính thay thế. 'ess' không dùng riêng lẻ mà nằm trong các từ khác.

Examples

The suffix ess is used in the word 'actress'.

Hậu tố **ess** được dùng trong từ 'actress'.

'Waitress' ends with ess to show it is female.

Từ 'waitress' có tận cùng là **ess** để chỉ giới nữ.

'Princess' uses the ess ending too.

Từ 'princess' cũng có tận cùng **ess**.

These days, people often avoid using words with ess for job titles.

Ngày nay, nhiều người thường tránh dùng các từ nghề nghiệp có **ess**.

Words ending in ess can sound old-fashioned.

Những từ kết thúc bằng **ess** có thể nghe hơi cũ.

Have you noticed that 'waiter' and 'waitress' only differ by the ess at the end?

Bạn có nhận thấy 'waiter' và 'waitress' chỉ khác nhau bởi hậu tố **ess** ở cuối không?