Herhangi bir kelime yazın!

"esprit" in Indonesian

tính dí dỏmsự lanh lợi

Definition

Khả năng thể hiện sự lanh lợi, dí dỏm và nhanh trí, làm cho cuộc trò chuyện trở nên sinh động hơn.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng, phê bình; hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày. 'a person of great esprit' chỉ người vừa lanh lợi vừa dí dỏm.

Examples

She is known for her esprit in every conversation.

Cô ấy nổi tiếng vì **tính dí dỏm** trong mọi cuộc trò chuyện.

His stories are always full of esprit.

Những câu chuyện của anh ấy luôn đầy **sự dí dỏm**.

A little esprit can make meetings more fun.

Chỉ cần một chút **tính dí dỏm** cũng khiến cuộc họp vui hơn.

Jane’s quick esprit always gets a laugh out of the team.

**Tính dí dỏm** nhanh nhạy của Jane luôn làm cả nhóm bật cười.

You need a bit of esprit to survive those boring company dinners.

Bạn cần một chút **tính dí dỏm** để sống sót qua những bữa tiệc công ty nhàm chán đó.

Mark lacks esprit, but he makes up for it with hard work.

Mark thiếu **tính dí dỏm**, nhưng bù lại rất chăm chỉ.