Herhangi bir kelime yazın!

"esp" in Vietnamese

gián điệp (không chính thức)esp (thường dùng trong game)

Definition

'Esp' là từ viết tắt không chính thức chỉ 'gián điệp' hoặc sự hoạt động như một điệp viên, hay dùng trong game, truyện, hoặc chat để nói về nhân vật thu thập thông tin bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường game, cộng đồng người hâm mộ, hoặc chat trên mạng; không phù hợp cho văn bản trang trọng. Không dùng chỉ điệp viên thật.

Examples

In the game, I play as the esp and gather information.

Trong game, tôi vào vai **gián điệp** và thu thập thông tin.

She likes to watch movies about esp missions.

Cô ấy thích xem phim về nhiệm vụ của **gián điệp**.

The esp was caught stealing documents.

**Gián điệp** đã bị bắt khi đang trộm tài liệu.

We need an esp on our team to find out what the enemy plans.

Nhóm chúng ta cần một **gián điệp** để tìm hiểu kế hoạch của kẻ địch.

Did you see the plot twist? Turns out the main character was the esp all along!

Bạn có thấy cú twist không? Hóa ra nhân vật chính lại là **gián điệp** từ đầu đến cuối!

Some players choose to be a esp because they love sneaking around in games.

Một số người chơi chọn làm **gián điệp** vì họ thích lén lút trong game.