Herhangi bir kelime yazın!

"escapade" in Vietnamese

chuyến phiêu lưutrò mạo hiểm

Definition

Một cuộc phiêu lưu vui vẻ, thú vị hoặc có chút liều lĩnh, thường đi kèm hành động nghịch ngợm hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách hài hước hoặc văn chương cho những chuyến đi nghịch ngợm, không sử dụng cho các sự việc nguy hiểm hoặc nghiêm trọng.

Examples

Their summer escapade was a road trip across the country.

Chuyến **phiêu lưu** mùa hè của họ là một chuyến đi xuyên quốc gia.

The boys' escapade at the abandoned house got them into trouble.

**Chuyến phiêu lưu** của các cậu bé tại căn nhà bỏ hoang đã khiến họ gặp rắc rối.

Every escapade made their friendship stronger.

Mỗi **chuyến phiêu lưu** đều làm tình bạn của họ bền chặt hơn.

That late-night escapade sneaking into the pool was unforgettable.

**Chuyến phiêu lưu** lén vào bể bơi khuya hôm đó thật khó quên.

Their wildest escapade included ziplining over a canyon.

**Chuyến phiêu lưu** hoang dại nhất của họ là trượt zipline qua khe núi.

After that little escapade, they promised to be more careful next time.

Sau **chuyến phiêu lưu** nhỏ đó, họ hứa lần sau sẽ cẩn thận hơn.