Herhangi bir kelime yazın!

"erupted" in Vietnamese

bùng nổphun trào

Definition

Chỉ việc một điều gì đó bùng phát, phun trào hoặc xảy ra một cách bất ngờ và mạnh mẽ, như núi lửa phun trào hoặc cảm xúc đột ngột bùng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về núi lửa, âm thanh lớn, cảm xúc hoặc xung đột diễn ra bất ngờ. Nghĩa bóng như 'laughter erupted' rất phổ biến.

Examples

The volcano erupted last night.

Núi lửa đã **phun trào** đêm qua.

Laughter erupted in the classroom.

Tiếng cười **bùng nổ** trong lớp học.

A fire erupted in the building.

Một đám cháy **bùng lên** trong tòa nhà.

Suddenly, anger erupted between the two friends.

Bất ngờ, cơn tức giận **bùng nổ** giữa hai người bạn.

The crowd erupted in cheers when the team scored.

Đám đông **bùng nổ** trong tiếng reo hò khi đội ghi bàn.

After hours of silence, the debate erupted into a heated argument.

Sau nhiều giờ im lặng, cuộc tranh luận **bùng nổ** thành một cuộc cãi vã kịch liệt.