"erupt" in Vietnamese
Definition
Bùng nổ hoặc phun trào mạnh mẽ một cách đột ngột; thường dùng để chỉ núi lửa phun hoặc cảm xúc bùm phát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho núi lửa ('núi lửa phun trào'), cảm xúc mạnh ('cơn giận bùng nổ') hoặc tình huống lớn, không dùng cho việc nhỏ nhặt.
Examples
The volcano suddenly erupted last night.
Đêm qua, núi lửa bất ngờ **phun trào**.
The audience erupted in applause after the performance.
Sau buổi biểu diễn, khán giả **bùng nổ** vỗ tay.
Anger can erupt when people feel ignored.
Khi bị phớt lờ, **cơn giận** có thể **bùng nổ**.
Laughter erupted across the room at his joke.
Tiếng cười **bùng nổ** khắp phòng vì câu chuyện cười của anh ấy.
Tensions erupted between the two countries after the incident.
Căng thẳng **bùng nổ** giữa hai nước sau sự việc ấy.
Rumors about the celebrity's secret wedding quickly erupted online.
Tin đồn về đám cưới bí mật của ngôi sao nhanh chóng **lan truyền** trên mạng.