Herhangi bir kelime yazın!

"erudition" in Vietnamese

học vấn uyên thâmtri thức sâu rộng

Definition

Học vấn uyên thâm là sự hiểu biết sâu rộng, thường đạt được thông qua quá trình nghiên cứu sách vở và các lĩnh vực học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, mô tả người có hiểu biết sâu rộng nhiều lĩnh vực ('học vấn uyên thâm' khác với 'giáo dục'). Hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her erudition impressed everyone at the seminar.

**Học vấn uyên thâm** của cô ấy khiến mọi người tại hội thảo ấn tượng.

The professor is known for his erudition in history.

Giáo sư này nổi tiếng với **học vấn uyên thâm** về lĩnh vực lịch sử.

Books are a major source of erudition.

Sách là nguồn cung cấp **học vấn uyên thâm** lớn nhất.

His erudition goes way beyond the classroom—he can talk for hours about art, music, or literature.

**Học vấn uyên thâm** của anh ấy vượt xa lớp học—anh ấy có thể nói hàng giờ về nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.

I admire not just her skills, but her genuine erudition and curiosity about the world.

Tôi ngưỡng mộ không chỉ kỹ năng mà còn cả **học vấn uyên thâm** thực sự và sự tò mò về thế giới của cô ấy.

You could sense his erudition from the way he answered every question with detail and depth.

Bạn có thể cảm nhận được **học vấn uyên thâm** của anh ấy qua cách anh ấy trả lời từng câu hỏi rất tỉ mỉ, sâu sắc.