"erucic" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả những gì liên quan đến axit erucic, một loại axit béo có trong một số cây như cải dầu. Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, dinh dưỡng hoặc an toàn thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên môn như 'axit erucic', 'hàm lượng erucic'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
I'd avoid foods with high erucic levels if possible.
Nếu có thể, tôi sẽ tránh thực phẩm có mức **erucic** cao.
Rapeseed oil contains erucic acid.
Dầu cải chứa axit **erucic**.
Some plants have a high erucic content.
Một số loại thực vật có hàm lượng **erucic** cao.
Scientists test the erucic levels in food products.
Các nhà khoa học kiểm tra mức **erucic** trong sản phẩm thực phẩm.
The main concern with this oil is its erucic acid concentration.
Mối lo chính với loại dầu này là nồng độ axit **erucic**.
Not all oils labeled 'natural' are low in erucic acid.
Không phải tất cả các loại dầu ghi là 'tự nhiên' đều có hàm lượng axit **erucic** thấp.