"erroneously" in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó được làm một cách sai lầm hoặc do nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo, mang sắc thái trang trọng hơn so với 'sai'. Thường đi với bị động để miêu tả sai sót trong hồ sơ, tài liệu.
Examples
The name was erroneously written on the form.
Tên đã được ghi **một cách sai lầm** trên mẫu đơn.
He was erroneously accused of stealing.
Anh ấy đã bị buộc tội ăn trộm **một cách sai lầm**.
The results were erroneously reported in the newspaper.
Kết quả đã được đăng báo **một cách sai lầm**.
Several people were erroneously left off the guest list.
Một số người đã bị loại khỏi danh sách khách mời **một cách sai lầm**.
The system erroneously charged me twice for the same item.
Hệ thống đã **một cách sai lầm** tính tiền tôi hai lần cho cùng một mặt hàng.
He believed, erroneously, that the meeting was next week.
Anh ấy **một cách sai lầm** tin rằng cuộc họp là vào tuần sau.