"erroneous" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó không đúng hoặc dựa trên một sai lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sai lầm' được dùng trang trọng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật để mô tả dữ liệu, giả định hoặc thông tin sai. Trong đời sống hằng ngày, nên dùng 'sai'.
Examples
The report contained an erroneous statement.
Báo cáo có một phát biểu **sai lầm**.
He apologized for making an erroneous assumption.
Anh ấy đã xin lỗi vì đưa ra giả định **sai lầm**.
Using erroneous data can lead to problems.
Sử dụng dữ liệu **sai lầm** có thể gây ra vấn đề.
The article was removed because it was based on erroneous information.
Bài viết đã bị xóa vì dựa trên thông tin **sai lầm**.
If your calculations are erroneous, the results won't be accurate.
Nếu phép tính của bạn **sai lầm**, kết quả sẽ không chính xác.
There's an erroneous belief that this method always works.
Có một niềm tin **sai lầm** rằng phương pháp này luôn có tác dụng.