Herhangi bir kelime yazın!

"erred" in Vietnamese

đã sai lầmđã phạm sai lầm

Definition

'Erred' nghĩa là đã mắc lỗi hoặc làm điều gì đó sai. Đây là thì quá khứ của 'err'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'to have erred' hoặc 'to err is human'. Không nhầm lẫn với 'aired' (liên quan đến phát sóng).

Examples

He erred in his calculations.

Anh ấy đã **sai lầm** trong tính toán của mình.

The judge admitted she erred in her decision.

Vị thẩm phán thừa nhận bà ấy đã **sai lầm** trong quyết định của mình.

We erred by not checking the facts first.

Chúng tôi đã **sai lầm** khi không kiểm tra sự thật trước.

I definitely erred in trusting him so quickly.

Tôi chắc chắn đã **sai lầm** khi tin tưởng anh ấy quá nhanh.

She realized she had erred only after it was too late.

Cô ấy nhận ra mình đã **sai lầm** chỉ sau khi mọi thứ đã quá muộn.

To have erred is only human; everyone makes mistakes.

**Mắc sai lầm** là điều rất con người; ai cũng từng phạm lỗi.