Herhangi bir kelime yazın!

"errant" in Vietnamese

lang thanglạc lốisai lầm

Definition

Hành động sai, đi lạc hướng hoặc lang thang không mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Errant’ thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng, như 'errant knight' (kị sĩ lang thang). Vừa chỉ đi lang thang vừa chỉ hành động sai trái. Không phổ biến trong hội thoại thường ngày.

Examples

The errant dog wandered far from its home.

Chú chó **lang thang** đã đi xa khỏi nhà.

He was punished for his errant behavior at school.

Anh ấy bị phạt vì hành vi **sai lầm** ở trường.

The knight went on an errant quest across the land.

Chàng hiệp sĩ bắt đầu một cuộc phiêu lưu **lang thang** khắp vùng đất.

His mind tends to go errant during long meetings.

Tâm trí anh ấy dễ **lang thang** khi họp dài.

An errant leaf floated down the street.

Một chiếc lá **lang thang** bay theo gió trên phố.

Sorry about the errant email, I didn't mean to send it to you.

Xin lỗi về email **gửi nhầm**, tôi không định gửi cho bạn.