Herhangi bir kelime yazın!

"erosion" in Vietnamese

xói mònxói lở

Definition

Xói mòn là quá trình đất, đá hoặc bề mặt bị mòn dần bởi các lực tự nhiên như nước, gió hoặc băng. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ sự mất mát hoặc suy giảm dần dần của thứ gì đó theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, môi trường hoặc địa lý. Cụm từ phổ biến: 'soil erosion' (xói mòn đất), 'coastal erosion' (xói lở bờ biển). Có thể dùng ẩn dụ (vd. 'xói mòn lòng tin'). Thường là danh từ không đếm được.

Examples

Water causes erosion of river banks over time.

Nước gây ra **xói mòn** bờ sông theo thời gian.

Too much farming can lead to soil erosion.

Làm nông quá mức có thể dẫn đến **xói mòn** đất.

Wind can cause erosion in deserts.

Gió có thể gây **xói mòn** ở sa mạc.

The coastline is shrinking every year due to severe erosion.

Đường bờ biển đang bị thu hẹp mỗi năm do **xói lở** nghiêm trọng.

Building trees can help stop erosion on hillsides.

Trồng cây có thể giúp ngăn **xói mòn** trên sườn đồi.

There’s been a slow erosion of trust between the two companies.

Đã có sự **xói mòn** dần dần về lòng tin giữa hai công ty.