Herhangi bir kelime yazın!

"ern" in Vietnamese

đại bàng biểnđại bàng đuôi trắng

Definition

'Ern' là từ cổ hoặc dùng trong thơ ca để chỉ đại bàng biển, đặc biệt là đại bàng đuôi trắng. Ngày nay gần như không còn dùng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong đời sống hiện nay, nên dùng 'đại bàng biển' hoặc 'đại bàng đuôi trắng'; 'ern' chủ yếu gặp trong thơ ca hoặc văn học xưa.

Examples

The ern lives near the sea cliffs.

**Đại bàng biển** sống gần các vách đá ven biển.

An ern is a large bird of prey.

**Đại bàng biển** là loài chim săn mồi lớn.

People once believed the ern was a symbol of power.

Trước đây người ta tin rằng **đại bàng biển** là biểu tượng của quyền lực.

In old poems, you might see the word 'ern' instead of 'eagle'.

Trong các bài thơ xưa, bạn có thể thấy từ '**đại bàng biển**' thay cho 'eagle'.

Hardly anyone uses 'ern' these days outside of old stories.

Ngày nay, hầu như không ai dùng chữ '**đại bàng biển**' trừ trong các truyện xưa.

The term 'ern' sounds poetic but is extremely rare today.

Thuật ngữ '**đại bàng biển**' nghe có vẻ thơ mộng nhưng ngày nay cực kỳ hiếm gặp.