"erections" in Vietnamese
Definition
Cương cứng thường chỉ việc bộ phận sinh dục nam trở nên cứng. Ngoài ra, cũng dùng để nói về việc xây dựng công trình hoặc nhà cửa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cương cứng' thường dùng trong y tế hoặc sinh học về sinh lý nam, nên hạn chế dùng trong trò chuyện bình thường. Nghĩa về xây dựng mang tính trang trọng, không phổ biến trong văn nói hàng ngày.
Examples
Boys often experience erections during puberty.
Con trai thường có **cương cứng** khi dậy thì.
Some medicines can cause problems with erections.
Một số loại thuốc có thể gây vấn đề về **cương cứng**.
The erections of new buildings changed the city's skyline.
**Việc xây dựng** những tòa nhà mới đã thay đổi cảnh quan thành phố.
It can be embarrassing to get unexpected erections in public.
Việc bị **cương cứng** bất ngờ ở nơi công cộng có thể rất xấu hổ.
Doctors often ask men if they've had any trouble with their erections.
Bác sĩ thường hỏi nam giới có gặp vấn đề với **cương cứng** không.
The quick erections of new towers in the city were surprising to everyone.
**Việc xây dựng** các tòa tháp mới ở thành phố diễn ra nhanh chóng đã khiến mọi người bất ngờ.