Herhangi bir kelime yazın!

"erebus" in Vietnamese

Erebus

Definition

Trong thần thoại Hy Lạp, Erebus là vị thần hiện thân cho bóng tối sâu thẳm. Từ này cũng ám chỉ một nơi tối tăm giữa Trái Đất và địa ngục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn chương, thơ ca hoặc khi nhắc đến thần thoại; không dùng trong hội thoại hàng ngày. Có thể dùng ẩn dụ để nói về bóng tối sâu thẳm.

Examples

Erebus was born from Chaos in Greek myths.

**Erebus** được sinh ra từ Hỗn Mang trong thần thoại Hy Lạp.

The gate to Erebus was said to be hidden underground.

Cánh cổng vào **Erebus** được cho là giấu dưới lòng đất.

Poets sometimes compare night to Erebus.

Các nhà thơ đôi khi so sánh đêm với **Erebus**.

After the lights went out, the room felt like Erebus itself.

Khi đèn tắt, căn phòng có cảm giác như chính **Erebus**.

She wrote a poem about wandering through Erebus to find the light.

Cô ấy đã viết một bài thơ về việc lang thang qua **Erebus** để tìm ánh sáng.

His nightmares were filled with shadows from Erebus.

Những cơn ác mộng của anh ấy chứa đầy những bóng tối từ **Erebus**.