Herhangi bir kelime yazın!

"erases" in Vietnamese

xóatẩy

Definition

Loại bỏ chữ viết, dấu vết hoặc thông tin để chúng không còn nhìn thấy nữa. Có thể dùng cho vết bút chì, tập tin trên máy tính hoặc ký ức.

Usage Notes (Vietnamese)

'xóa' dùng cho cả dấu vết vật lý và dữ liệu số. 'erase' khác với 'delete', vì 'delete' chỉ thường áp dụng trên máy tính. Áp dụng trong cụm 'xóa bảng', 'xóa vết bút chì', 'xóa dữ liệu'.

Examples

She erases her mistakes with an eraser.

Cô ấy **xóa** lỗi của mình bằng cục tẩy.

The teacher erases the board after class.

Giáo viên **xóa** bảng sau giờ học.

He erases old files from his computer.

Anh ấy **xóa** các tập tin cũ khỏi máy tính của mình.

Rain erases footprints from the sand quickly.

Mưa **xóa** dấu chân trên cát rất nhanh.

If someone erases your message, you won’t be able to see it.

Nếu ai đó **xóa** tin nhắn của bạn, bạn sẽ không thể xem được nữa.

He always erases everything before lending his phone to friends.

Anh ấy luôn **xóa** mọi thứ trước khi cho bạn bè mượn điện thoại.