Herhangi bir kelime yazın!

"eradication" in Vietnamese

xóa bỏ hoàn toàndiệt trừ

Definition

Việc loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt một thứ gì đó, thường dùng với bệnh tật, sâu bệnh hoặc vấn đề xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, với các vấn đề như bệnh tật, đói nghèo, dịch hại. Không dùng cho người. Hay đi với “xóa bỏ/diệt trừ + danh từ”.

Examples

The eradication of smallpox is a major achievement in medicine.

**Xóa bỏ hoàn toàn** bệnh đậu mùa là thành tựu lớn của y học.

Scientists work for the eradication of many diseases.

Các nhà khoa học đang làm việc để **xóa bỏ hoàn toàn** nhiều loại bệnh.

The eradication of hunger is a global goal.

**Xóa bỏ hoàn toàn** nạn đói là mục tiêu toàn cầu.

We're getting closer to the eradication of polio every year.

Chúng ta ngày càng đến gần việc **xóa bỏ hoàn toàn** bệnh bại liệt.

Total eradication of invasive species is very difficult.

Việc **diệt trừ** hoàn toàn các loài xâm hại là rất khó.

Many believe that the eradication of poverty requires global cooperation.

Nhiều người tin rằng **xóa bỏ hoàn toàn** nghèo đói cần sự hợp tác toàn cầu.