Herhangi bir kelime yazın!

"equitable" in Vietnamese

công bằng

Definition

Đối xử công bằng với mọi người, nhất là về cơ hội, tài nguyên hoặc công lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'equitable' trang trọng hơn 'fair', thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính sách. Gặp trong cụm như 'equitable distribution', 'equitable solution'. Chú trọng sự công bằng hơn sự giống nhau ('equal').

Examples

The company strives to create an equitable workplace for all employees.

Công ty cố gắng tạo ra một nơi làm việc **công bằng** cho tất cả nhân viên.

An equitable solution was found to divide the resources among the teams.

Một giải pháp **công bằng** đã được tìm ra để chia tài nguyên cho các đội.

We need more equitable laws in our society.

Chúng ta cần những luật **công bằng** hơn trong xã hội.

Let’s make sure everyone gets an equitable share of the profits.

Hãy đảm bảo ai cũng nhận được phần lợi nhuận **công bằng**.

The judge insisted on an equitable agreement between both parties.

Thẩm phán nhấn mạnh phải có thỏa thuận **công bằng** giữa hai bên.

If the system isn’t equitable, some people will always be left behind.

Nếu hệ thống không **công bằng**, sẽ luôn có người bị bỏ lại phía sau.