Herhangi bir kelime yazın!

"equinox" in Vietnamese

điểm phân

Definition

Điểm phân là thời điểm trong năm khi ngày và đêm dài gần bằng nhau, xảy ra hai lần khi mặt trời nằm ngay trên đường xích đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, khí tượng và cuộc sống hàng ngày khi nói về 'điểm phân mùa xuân', 'điểm phân mùa thu'. Không nên nhầm lẫn với 'chí' là thời điểm ngày hoặc đêm dài nhất.

Examples

The spring equinox marks the start of spring.

**Điểm phân** mùa xuân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.

There are two equinoxes each year.

Mỗi năm có hai **điểm phân**.

During the equinox, day and night are almost equal.

Trong **điểm phân**, ngày và đêm gần như bằng nhau.

People celebrate the equinox with festivals in many cultures.

Người ta tổ chức lễ hội để chào mừng **điểm phân** trong nhiều nền văn hóa.

The equinox always inspires beautiful photos of the sunrise.

**Điểm phân** luôn truyền cảm hứng cho những bức ảnh mặt trời mọc tuyệt đẹp.

Most years, the equinox falls around March 20th or September 22nd.

Hầu hết các năm, **điểm phân** rơi vào khoảng ngày 20/3 hoặc 22/9.