Herhangi bir kelime yazın!

"equine" in Vietnamese

thuộc về ngựaliên quan đến họ ngựa

Definition

Từ này mô tả những thứ liên quan đến ngựa hoặc các loài động vật cùng họ ngựa. Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc thú y.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong thuật ngữ chuyên ngành như 'equine medicine' (y học ngựa) hoặc 'equine behavior' (hành vi ngựa). Không nên dùng thay thế cho từ 'ngựa' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The equine clinic cares for sick horses.

Phòng khám **thuộc về ngựa** này chăm sóc các con ngựa bị bệnh.

She studies equine behavior at the university.

Cô ấy nghiên cứu hành vi **thuộc về ngựa** ở trường đại học.

There are many equine species besides horses.

Ngoài ngựa, còn có nhiều loài **thuộc về ngựa** khác.

If you’re interested in horses, you might enjoy reading equine magazines.

Nếu bạn thích ngựa, bạn có thể thích đọc tạp chí **thuộc về ngựa**.

He wants a career in equine medicine, treating everything from ponies to zebras.

Anh ấy muốn làm nghề y học **thuộc về ngựa**, điều trị đủ loại từ ngựa con đến ngựa vằn.

"Is that an equine facility down the road?" "Yes, they specialize in horse care."

"Đó có phải là cơ sở **thuộc về ngựa** ở phía trước không?" "Đúng vậy, họ chuyên chăm sóc ngựa."