Herhangi bir kelime yazın!

"equestrian" in Vietnamese

cưỡi ngựavận động viên cưỡi ngựa

Definition

Liên quan đến việc cưỡi ngựa, hoặc chỉ người có kỹ năng cưỡi ngựa, nhất là trong thể thao hoặc thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thể thao ('equestrian events'), không dùng cho việc cưỡi ngựa bình thường.

Examples

She is an excellent equestrian and wins many competitions.

Cô ấy là một **vận động viên cưỡi ngựa** xuất sắc và đã thắng nhiều cuộc thi.

The Olympics has many equestrian events.

Olympic có nhiều sự kiện **cưỡi ngựa**.

My sister joined an equestrian club to learn horse riding.

Chị tôi đã tham gia một câu lạc bộ **cưỡi ngựa** để học cưỡi ngựa.

He spent years training as an equestrian before competing internationally.

Anh ấy đã dành nhiều năm huấn luyện như một **vận động viên cưỡi ngựa** trước khi thi đấu quốc tế.

The royal parade featured an impressive group of equestrian performers.

Cuộc diễu hành hoàng gia có sự góp mặt của một nhóm biểu diễn **cưỡi ngựa** ấn tượng.

As an equestrian, she cares deeply for her horses' health and happiness.

Là một **vận động viên cưỡi ngựa**, cô ấy rất quan tâm đến sức khỏe và hạnh phúc của những chú ngựa của mình.