"equate" in Vietnamese
Definition
Coi hai sự vật là như nhau hoặc có giá trị, ý nghĩa tương đương.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường dùng với cấu trúc 'equate A with B' để nói về việc xem hai thứ như nhau; không giống với 'equal' (tính từ/noun).
Examples
It is wrong to equate money with happiness.
**Đồng nhất** tiền bạc với hạnh phúc là sai lầm.
Some people equate success with fame.
Một số người **đồng nhất** thành công với sự nổi tiếng.
Never equate your self-worth with your job.
Đừng bao giờ **đồng nhất** giá trị bản thân với công việc của bạn.
Parents sometimes equate good grades with intelligence, but it's not always true.
Cha mẹ đôi khi **đồng nhất** điểm tốt với trí thông minh, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.
You can't just equate expensive with better quality.
Không thể chỉ **đồng nhất** đồ đắt tiền với chất lượng tốt hơn.
Let’s not equate being quiet with being shy; sometimes people are just thinking.
Đừng **đồng nhất** im lặng với nhút nhát; đôi khi người ta chỉ đang suy nghĩ thôi.