"epsilon" in Vietnamese
Definition
Epsilon là chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trong toán học và khoa học, nó thường dùng để chỉ một giá trị rất nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc khoa học. Trong toán học, thường gặp trong các biểu thức như 'với mọi epsilon lớn hơn 0'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The symbol epsilon comes from the Greek alphabet.
Ký hiệu **epsilon** có nguồn gốc từ bảng chữ cái Hy Lạp.
In calculus, we often use epsilon to mean a very small number.
Trong giải tích, chúng ta thường dùng **epsilon** để biểu thị một số rất nhỏ.
Epsilon is written as 'ε' in Greek.
**Epsilon** được viết là 'ε' trong tiếng Hy Lạp.
If the result is less than epsilon, we can ignore the difference.
Nếu kết quả nhỏ hơn **epsilon** thì chúng ta có thể bỏ qua sự chênh lệch đó.
The scientist set epsilon so small that almost nothing passed the test.
Nhà khoa học đã đặt **epsilon** rất nhỏ đến mức gần như không có gì vượt qua được bài kiểm tra.
Just make sure your error is less than epsilon when you finish the calculation.
Hãy đảm bảo rằng sai số của bạn nhỏ hơn **epsilon** khi bạn hoàn thành phép tính.