"epoxy" in Vietnamese
Definition
Một loại keo hoặc nhựa tổng hợp rất chắc, thường gồm hai thành phần cần trộn trước khi sử dụng, dùng để dán hoặc phủ bề mặt vật liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngành xây dựng, sửa chữa, thủ công; 'keo epoxy' và 'nhựa epoxy' đôi khi được gọi giống nhau. Cần trộn hai thành phần trước khi dùng. Không phù hợp cho nối tạm thời hay cần độ dẻo.
Examples
I used epoxy to fix the broken vase.
Tôi đã dùng **epoxy** để sửa chiếc bình vỡ.
Mix the two parts of epoxy before applying.
Trộn hai thành phần của **epoxy** trước khi sử dụng.
This table has an epoxy coating to make it waterproof.
Chiếc bàn này có phủ một lớp **epoxy** để chống nước.
Artists love using colored epoxy for unique creations.
Nghệ sĩ thích dùng **epoxy** màu để sáng tạo những tác phẩm độc đáo.
Make sure the epoxy is fully cured before handling the object.
Đảm bảo **epoxy** đã khô hoàn toàn trước khi cầm vào vật.
If you spill epoxy, clean it up quickly—it's hard to remove once it sets.
Nếu làm đổ **epoxy**, hãy lau sạch ngay vì khi đã khô thì rất khó tẩy.