Herhangi bir kelime yazın!

"epithelial" in Vietnamese

biểu mô

Definition

Liên quan đến biểu mô, là lớp tế bào mỏng bao phủ bề mặt bên ngoài và bên trong của cơ thể và các cơ quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, khoa học hoặc học thuật. Thường xuất hiện trong các cụm như 'epithelial cells' (tế bào biểu mô), 'epithelial tissue' (mô biểu mô). Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The skin is covered by epithelial cells.

Da được bao phủ bởi các tế bào **biểu mô**.

Epithelial tissue lines the inside of your mouth.

Mô **biểu mô** lót bên trong khoang miệng của bạn.

Doctors studied the epithelial layer under a microscope.

Các bác sĩ đã nghiên cứu lớp **biểu mô** dưới kính hiển vi.

Damage to epithelial cells can slow down wound healing.

Tổn thương các tế bào **biểu mô** có thể làm chậm quá trình lành vết thương.

They took a sample of epithelial tissue for further tests.

Họ đã lấy mẫu mô **biểu mô** để kiểm tra thêm.

Certain viruses target epithelial surfaces in the respiratory tract.

Một số loại virus tấn công các bề mặt **biểu mô** trong đường hô hấp.