"epistle" in Vietnamese
Definition
Một bức thư trang trọng hoặc viết bằng văn phong đẹp, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, nhất là các thư trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'epistle' thường xuất hiện trong tài liệu tôn giáo hoặc cổ điển, đặc biệt là Kinh Thánh; không dùng trong giao tiếp hàng ngày—lúc đó dùng ‘thư’.
Examples
Paul wrote an epistle to the Corinthians.
Phaolô đã viết một **thư tín** gửi cho người Cô-rinh-tô.
The museum displays an ancient epistle.
Bảo tàng trưng bày một **thư tín** cổ.
She studied the epistles in her theology class.
Cô ấy đã nghiên cứu các **thư tín** trong lớp thần học.
Some people still write epistles by hand, just for the beauty of it.
Vẫn có người viết **thư tín** bằng tay chỉ vì vẻ đẹp của nó.
His letter sounded more like an old epistle than a modern email.
Lá thư của anh ấy nghe giống một **thư tín** cổ hơn là một email hiện đại.
If you get an epistle from her, expect a long and poetic message.
Nếu bạn nhận được một **thư tín** từ cô ấy, hãy chuẩn bị đọc một thông điệp dài và đầy chất thơ.