"epistemic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến kiến thức hoặc quá trình nhận biết, thường đề cập đến cách chúng ta hiểu biết hoặc biện minh cho niềm tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, triết học, ngôn ngữ học, tâm lý học. Ví dụ: 'epistemic justification' chỉ dùng trong môi trường chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Epistemologists study epistemic questions about knowledge.
Các nhà nhận thức luận nghiên cứu các câu hỏi **tri thức luận** về kiến thức.
The paper discusses the epistemic basis for scientific methods.
Bài báo bàn về nền tảng **tri thức luận** của các phương pháp khoa học.
We need to examine our epistemic assumptions.
Chúng ta cần xem xét lại các giả định **tri thức luận** của mình.
His argument failed because it ignored the epistemic standards scientists expect.
Lập luận của anh ta thất bại vì đã phớt lờ các tiêu chuẩn **tri thức luận** mà các nhà khoa học mong đợi.
There’s a big epistemic gap between believing and actually knowing something.
Có một khoảng cách **tri thức luận** lớn giữa việc tin và thực sự biết một điều gì đó.
If you want to challenge her theory, you’ll have to question its epistemic foundation.
Nếu bạn muốn phản biện lý thuyết của cô ấy, bạn phải đặt câu hỏi về nền tảng **tri thức luận** của nó.