Herhangi bir kelime yazın!

"episcopal" in Vietnamese

giám mụcthuộc giám mục

Definition

Có liên quan đến giám mục hoặc hệ thống tổ chức giáo hội mà trong đó các giám mục có quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và trang trọng. 'Episcopal Church' là tên gọi một giáo phái ở Mỹ và Anh. Đừng nhầm với 'bishopric' hoặc 'Catholic'.

Examples

The episcopal system gives authority to bishops.

Hệ thống **giám mục** trao quyền cho các giám mục.

She attends an Episcopal church.

Cô ấy đi nhà thờ **Episcopal**.

An episcopal meeting was held last week.

Một cuộc họp **giám mục** đã diễn ra tuần trước.

My grandparents were married in an Episcopal ceremony.

Ông bà tôi đã kết hôn trong một nghi lễ **Episcopal**.

He has always preferred Episcopal worship services over others.

Anh ấy luôn thích các buổi lễ thờ phượng **Episcopal** hơn các loại khác.

In some countries, the episcopal structure is different from the Catholic model.

Ở một số nước, cấu trúc **giám mục** khác với mô hình Công giáo.