Herhangi bir kelime yazın!

"epinephrine" in Vietnamese

epinephrineadrenaline

Definition

Epinephrine là một loại hormone và thuốc, thường dùng trong những trường hợp khẩn cấp như dị ứng nặng để tăng nhịp tim và giãn đường thở thật nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'epinephrine' dùng nhiều trong y khoa; ngoài ra, 'adrenaline' là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'epinephrine injection' hay 'EpiPen'.

Examples

The doctor gave her an epinephrine injection after a bee sting.

Bác sĩ đã tiêm **epinephrine** cho cô ấy sau khi bị ong đốt.

Epinephrine helps people breathe during severe allergic reactions.

**Epinephrine** giúp người bệnh thở được trong các phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Emergency kits often include epinephrine for safety.

Bộ dụng cụ cấp cứu thường có sẵn **epinephrine** để đảm bảo an toàn.

He always carries an epinephrine pen because of his peanut allergy.

Anh ấy luôn mang theo bút **epinephrine** vì bị dị ứng với đậu phộng.

If you see someone having a severe reaction, use their epinephrine right away.

Nếu bạn thấy ai đó bị dị ứng nặng, hãy dùng **epinephrine** của họ ngay lập tức.

After she got her shot of epinephrine, she felt better within minutes.

Sau khi tiêm **epinephrine**, cô ấy đã cảm thấy khỏe hơn chỉ trong vài phút.