"epidemiologist" in Vietnamese
Definition
Nhà dịch tễ học là người nghiên cứu cách bệnh lây lan và ảnh hưởng đến cộng đồng. Họ giúp phân tích, ngăn ngừa và kiểm soát các đợt bùng phát bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học và y tế, chỉ những chuyên gia nghiên cứu về diễn tiến và nguyên nhân của dịch bệnh. Không nhầm lẫn với 'nhà virus học' hay 'nhà miễn dịch học'.
Examples
The epidemiologist studied how the flu spread in the city.
**Nhà dịch tễ học** đã nghiên cứu cách cúm lây lan trong thành phố.
An epidemiologist helps control disease outbreaks.
**Nhà dịch tễ học** giúp kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh.
Her dream is to become an epidemiologist.
Ước mơ của cô ấy là trở thành **nhà dịch tễ học**.
During the pandemic, the epidemiologist was often on TV explaining the situation.
Trong thời gian đại dịch, **nhà dịch tễ học** thường xuất hiện trên TV để giải thích tình hình.
If you're interested in public health, being an epidemiologist could be a great career choice.
Nếu bạn quan tâm đến sức khỏe cộng đồng, trở thành **nhà dịch tễ học** là lựa chọn nghề nghiệp tuyệt vời.
The conference brought together every leading epidemiologist from around the world.
Hội nghị đã tập hợp tất cả các **nhà dịch tễ học** hàng đầu thế giới.