"epidemics" in Vietnamese
Definition
Dịch bệnh là tình trạng một căn bệnh lan rộng rất nhanh và ảnh hưởng đến nhiều người cùng một lúc trong một khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học, khoa học và tin tức. Thường gặp trong cụm như 'dịch cúm', 'kiểm soát dịch bệnh'. Không mở rộng toàn cầu như 'đại dịch'.
Examples
Many countries have struggled to stop epidemics in the past.
Nhiều quốc gia đã từng gặp khó khăn khi ngăn chặn các **dịch bệnh** trong quá khứ.
Flu and malaria can cause widespread epidemics.
Cúm và sốt rét có thể gây ra những **dịch bệnh** lan rộng.
Doctors work hard during epidemics to help patients.
Các bác sĩ làm việc chăm chỉ trong các **dịch bệnh** để giúp bệnh nhân.
Public health officials monitor new epidemics to prevent them from spreading.
Các nhân viên y tế cộng đồng theo dõi các **dịch bệnh** mới để ngăn chúng lan rộng.
There have been several epidemics this decade, but quick action helped limit the damage.
Có một vài **dịch bệnh** trong thập kỷ này, nhưng hành động kịp thời đã giúp giảm thiểu thiệt hại.
Before vaccines, communities were often devastated by epidemics.
Trước khi có vắc xin, các cộng đồng thường bị tàn phá bởi **dịch bệnh**.